Bản dịch của từ 步 trong tiếng Việt
步
Danh từChữ sốĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
步 (Danh từ)
【bù】
01
Bước; chặng; giai đoạn; mức độ
事情发展的阶段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước; bước đường; tình cảnh; nông nỗi
事情发展所处的境地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Bộ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
步 (Chữ số)
【bù】
01
Bước; bước chân
行走时两脚之间的距离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nước cờ
下棋时移动一次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bước (đơn vị độ dài)
旧制长度单位,5尺为1步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
步 (Động từ)
【bù】
01
Bước đi; đi bộ; bước vào
用脚走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi; đạp; giẫm
踩,踏;跟着某人的情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bước; đo
用脚步等量地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
- Hình thái radical:
- ⿱,止,𣥂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨ノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻉
悑
䏽
㾟
钚
鈈
箁
踄
餢
歩
㚴
勏
武
歭
歫
歧
歱
㱘
歩
㱓
歬
些
此
歶
廸
䒛
体
𠂶
迎
姖
沏
寿
㓟
忑
㚪
诌
跑步
散步
进步
步骤
逐步
步伐
步行
退步
让步
地步
