Bản dịch của từ 步屈 trong tiếng Việt

步屈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

步屈 (Danh từ)

bù qū
01

Tên một loài sâu bướm, gọi là尺蠖 (thước hoạt) — giống sâu đo, thân dài, đoạn nhiều, hay quỳ bước

亦作'步曲'。亦作'步蛐'。昆虫名。尺蠖的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步屈

步
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
Hình thái radical:
⿱,止,𣥂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép