Bản dịch của từ 步枪瞄准镜 trong tiếng Việt

步枪瞄准镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

步枪瞄准镜 (Danh từ)

bù qiāng miáo zhǔn jìng
01

Gương ngắm dùng cho súng trường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步枪瞄准镜

qiāng

miáo

zhǔn

jìng

步
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
Hình thái radical:
⿱,止,𣥂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép