Bản dịch của từ 步步登高 trong tiếng Việt
步步登高
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
步步登高 (Tính từ)
【bù bù dēng gāo】
01
Từng bước lên cao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步步登高
bù
步
bù
步
dēng
登
gāo
高
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
- Hình thái radical:
- ⿱,止,𣥂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨ノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻉
悑
䏽
㾟
钚
鈈
箁
踄
餢
歩
㚴
勏
武
歭
歫
歧
歱
㱘
歩
㱓
歬
些
此
歶
廸
䒛
体
𠂶
迎
姖
沏
寿
㓟
忑
㚪
诌
跑步
散步
进步
步骤
逐步
步伐
步行
退步
让步
地步
