Bản dịch của từ 武乐 trong tiếng Việt

武乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武乐 (Danh từ)

wǔ lè
01

Nhạc và vũ để ca ngợi võ công; múa nhạc tuyên dương chiến đức (đối lập với “文乐” – nhạc/vũ văn)

颂扬武功的舞乐。同“文乐”相对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武乐

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép