Bản dịch của từ 武乡试 trong tiếng Việt

武乡试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武乡试 (Danh từ)

wǔ xiāng shì
01

Kỳ thi võ (ở các tỉnh thời Minh, Thanh) — kỳ thi tuyển chọn võ quan, tổ chức ba năm một lần

明清两代各省每三年举行一次的武科考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武乡试

xiāng

shì

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
试业
试中
试举
试习
试事
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép