Bản dịch của từ 武偃文修 trong tiếng Việt

武偃文修

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武偃文修 (Tính từ)

wǔ yǎn wén xiū
01

Võ yên văn tu; văn trị đã thực hiện, võ bị ngưng lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武偃文修

yǎn

wén

xiū

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
文丈
文不加点
文不对题
文丐
修上
修下
修业
修为
修丽
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép