Bản dịch của từ 武冠 trong tiếng Việt

武冠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武冠 (Cụm từ)

wǔ guān
01

古代武官戴的一种帽子的名称。相传战国赵武灵王效胡服始用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武冠

guān

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
冠上加冠
冠上履下
冠世
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép