Bản dịch của từ 武刚车 trong tiếng Việt

武刚车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武刚车 (Danh từ)

wǔ gāng chē
01

Tên chế loại chiến xa thời cổ (một loại xe chiến đấu trong lịch sử Trung Hoa)

古代战车名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武刚车

gāng

chē

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
刚介
车两
车主
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép