Bản dịch của từ 武城禽 trong tiếng Việt

武城禽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武城禽 (Cụm từ)

wǔ chéng qín
01

见“武城鸡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武城禽

chéng

qín

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép