Bản dịch của từ 武城鸡 trong tiếng Việt

武城鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武城鸡 (Danh từ)

wǔ chéng jī
01

Ví von chỉ vật nhỏ, chuyện vặt; vật dụng hoặc vấn đề tầm thường, không cần dùng biện pháp lớn (tương tự ‘chuyện nhỏ’)

《论语.阳货》:“子之武城,闻弦歌之声。夫子莞尔而笑曰:‘割鸡焉用牛刀。’”朱熹集注:“因言其治小邑,何必用此大道也。”后以“武城鸡”喻微小之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武城鸡

chéng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép