Bản dịch của từ 武夷君 trong tiếng Việt

武夷君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武夷君 (Danh từ)

wǔ yí jūn
01

Vị tiên/nhân vật truyền thuyết sống ở núi Vũ Nghi (武夷山) trong cổ tích Trung Hoa

古代传说中武夷山的仙人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武夷君

jūn

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
君上
君临
君主
君主专制
君主制
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép