Bản dịch của từ 武妓 trong tiếng Việt

武妓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武妓 (Danh từ)

wǔ jì
01

Gái hát/艺妓 được trang phục và vũ trang theo phong cách võ, tức là kỹ nữ mặc đồ võ để biểu diễn — liên tưởng: (võ) + (kỹ nữ).

武装打扮的歌妓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武妓

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
妓女
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép