Bản dịch của từ 武守 trong tiếng Việt

武守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武守 (Danh từ)

wú shǒu
01

1.守卫武库。

Ví dụ
02

Võ công có thể giữ vững, những kỹ năng võ thuật có thể trụ vững, phòng thủ được (Hán Việt: Vũ thủ)

2.可执守的武功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武守

shǒu

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
守一
守业
守丞
守丧
守中
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép