Bản dịch của từ 武宫正树 trong tiếng Việt

武宫正树

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武宫正树 (Cụm từ)

wǔ gōng zhèng shù
01

武宫正树(1951- )日本九段围棋手。八岁学棋。十五岁在重大棋赛中取胜九段棋手。1976年获“本因坊”战冠军。1985-1988年连获四届“本因坊”战冠军。1988、1989年获第一、二届“富士通杯”世界职业锦标赛冠军。1989-1992年间,连续四次获得亚洲电视快棋赛冠军。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武宫正树

gōng

zhèng

shù

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
宫主
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép