Bản dịch của từ 武家子 trong tiếng Việt

武家子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武家子 (Danh từ)

wǔ jiā zǐ
01

Người họ Võ; con trai/đệ tử của gia đình võ thuật (người võ sĩ), giống ý 'võ nhân'

犹武人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武家子

jiā

zi

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
家丁
家下
家下人
家丑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép