Bản dịch của từ 武师 trong tiếng Việt

武师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武师 (Danh từ)

wǔ shī
01

Quân đội; lực lượng vũ trang (tập thể binh lính)

1.军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.对擅长武术之人的尊称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武师

shī

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
师丈
师严道尊
师事
师人
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép