Bản dịch của từ 武弁 trong tiếng Việt
武弁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
武弁 (Danh từ)
【wǔ biàn】
01
Mũ lễ/quân đội kiểu xưa (một loại mũ có gắn cờ hoặc tua, gọi là 'vũ biện' trong văn cổ)
1.武冠。
Ví dụ
02
2.武官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武弁
wǔ
武
biàn
弁
Các từ liên quan
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
弁丁
弁兵
弁冕
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
- Các biến thể:
- 䟼, 𢎁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑄
憮
廡
倵
躌
䳇
陚
𠄡
牾
㵲
旿
怃
歱
歧
歪
止
步
㱐
此
歨
㱑
㱗
歭
㱒
郆
咏
昐
䜦
邿
劵
㣍
𠅍
苟
𠒅
矺
帓
武术
武器
武打
武汉
威武
武侠
武断
桂武
武装
孙武
