Bản dịch của từ 武当山金殿 trong tiếng Việt

武当山金殿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武当山金殿 (Cụm từ)

wǔ dāng shān jīn diàn
01

在湖北省武当山天柱峰顶。建于1416年。面阔进深各三间,高5.5米,宽4.4米,深3.15米。全为铜铸鎏金,仿木建筑。殿内神像、几案、供器均为铜铸,中供真武大帝,旁立金童、玉女和水火二将。为全国重点文物保护单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武当山金殿

dāng

shān

jīn

diàn

殿

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
殿下
殿举
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép