Bản dịch của từ 武德 trong tiếng Việt
武德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
武德 (Danh từ)
【wǔ dé】
01
Đạo lý, quy tắc (về) võ nghiệp; phép tắc khi sử dụng võ lực (Hán-Việt: 'vũ đức') — những nguyên tắc phải giữ khi dẹp loạn hoặc hành xử bằng võ lực
1.武道。运用武力所应遵守的准则。如平定祸乱等。
Ví dụ
02
Tên một điệu múa (《武德舞》) — một tiết mục múa có liên quan đến đề tài võ thuật/nhạc cổ điển; gọi chung là vũ điệu mang sắc thái võ hoặc cổ xưa
2.指《武德舞》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武德
wǔ
武
dé
德
Các từ liên quan
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
德举
德义
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
- Các biến thể:
- 䟼, 𢎁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑄
憮
廡
倵
躌
䳇
陚
𠄡
牾
㵲
旿
怃
歱
歧
歪
止
步
㱐
此
歨
㱑
㱗
歭
㱒
郆
咏
昐
䜦
邿
劵
㣍
𠅍
苟
𠒅
矺
帓
武术
武器
武打
武汉
威武
武侠
武断
桂武
武装
孙武
