Bản dịch của từ 武政 trong tiếng Việt

武政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武政 (Danh từ)

wǔ zhèng
01

Việc quân, công việc quân sự; chính quyền quân sự (những vấn đề liên quan đến quân đội và binh vụ)

武事,军事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武政

zhèng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
政主
政乱
政争
政事
政事堂
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép