Bản dịch của từ 武曲星 trong tiếng Việt

武曲星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武曲星 (Danh từ)

wǔ qǔ xīng
01

Tên sao (một vì sao trong thần học/điển từ Trung Hoa). Nguyên xưa cho là chủ quản việc binh nghiệp, võ nghệ (tương tự “sao võ”).

星名。旧时认为其主掌人间的武事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武曲星

xīng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
曲不离口
曲业
曲中
曲临
星丁头
星主
星书
星乱
星事
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép