Bản dịch của từ 武步 trong tiếng Việt

武步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武步 (Động từ)

wǔ bù
01

1.半步。

Ví dụ
02

Đi theo, theo sau; truy đuổi (theo sát bước chân người khác)

3.谓追随。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kiểu bước đi oai nghiêm, giống dáng đi của hổ; đi đứng oai phong

2.即虎步。形容举步威武。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武步

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép