Bản dịch của từ 武气 trong tiếng Việt

武气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武气 (Danh từ)

wǔ qì
01

1.士气。军队战斗的精神﹑意志。

Ví dụ
02

Thái độ oai phong, phong thái uy nghi; thần sắc thể hiện quyền uy (Hán Việt: võ khí → võng khí cổ nghĩa 'thần thái oai vệ')

2.威武的神气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phong cách mạnh mẽ, dáng dấp oai phong; (phương ngữ) thô lỗ, tức giận, nóng nảy

3.方言。粗气,怒气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武气

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép