Bản dịch của từ 武汉大学 trong tiếng Việt

武汉大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武汉大学 (Danh từ)

wǔ hàn dà xué
01

Đại học tổng hợp ở thành phố Vũ Hán, Trung Quốc; một trường đại học lâu đời và đa khoa (thành lập 1893), nổi tiếng về nhiều ngành học như luật, kinh tế, ngoại ngữ, khoa học tự nhiên.

中国的多科性综合大学。校址在武汉。创办于1893年,初名湖北自强学堂,后校名几经更改,1928年改现名。设有研究生院、法学院、经济学院、外语学院等以及法律学、经济学、工商行政管理、政治学、化学、数学等系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武汉大学

hàn

xué

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
汉中
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép