Bản dịch của từ 武溪深 trong tiếng Việt

武溪深

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武溪深 (Danh từ)

wǔ xī shēn
01

Tên một bài ca cổ (tên bài hát cổ xưa)

古歌曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武溪深

shēn

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép