Bản dịch của từ 武秀才 trong tiếng Việt

武秀才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武秀才 (Danh từ)

wǔ xiù cái
01

Tên gọi thông tục chỉ 'vũ sinh' thời Minh — học trò/đệ tử biểu diễn võ thuật trong nhà hát/truyền thống; nghĩa lịch sử: người học võ, thi hành phần võ (vũ sĩ, học sinh võ)

明清时代武生员的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武秀才

xiù

cái

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép