Bản dịch của từ 武符 trong tiếng Việt

武符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武符 (Danh từ)

wǔ fú
01

Vật tín (hình tượng) thời cổ gọi là 'hổ' — con dấu/tín vật do vua ban để ủy quyền chỉ huy quân đội; Hán-Việt: 'vũ phủ'/'hổ'(tín vật binh quyền)

即虎符。古代帝王授予臣属兵权和调发军队的信物。唐人避唐高祖之祖李虎讳改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武符

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
符书
符任
符伍
符会
符传
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép