Bản dịch của từ 武翼 trong tiếng Việt
武翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
武翼 (Danh từ)
【wǔ yì】
01
Tên một loại vũ khí cổ (một thứ khí giới trong lịch sử), thường chỉ công cụ chiến đấu trong thời xưa
古代兵器名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武翼
wǔ
武
yì
翼
Các từ liên quan
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
- Các biến thể:
- 䟼, 𢎁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑄
憮
廡
倵
躌
䳇
陚
𠄡
牾
㵲
旿
怃
歱
歧
歪
止
步
㱐
此
歨
㱑
㱗
歭
㱒
郆
咏
昐
䜦
邿
劵
㣍
𠅍
苟
𠒅
矺
帓
武术
武器
武打
武汉
威武
武侠
武断
桂武
武装
孙武
