Bản dịch của từ 武落 trong tiếng Việt

武落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武落 (Danh từ)

wǔ luò
01

Hàng rào tre che chắn quanh thành hoặc doanh trại; vật che chắn như hàng rào (tương tự 'vách tre')

虎落。遮护城堡或营寨的竹篱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武落

luò

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép