Bản dịch của từ 武象 trong tiếng Việt

武象

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武象 (Cụm từ)

wǔ xiàng
01

周武王时的乐名。一说《武》乃武王之乐,《象》乃周公之乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武象

xiàng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
象为
象主
象乐
象事
象人
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép