Bản dịch của từ 武陵源 trong tiếng Việt
武陵源
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
武陵源 (Từ chỉ nơi chốn)
【wǔ líng yuán】
01
Vũ Lăng Nguyên (một khu thắng cảnh nổi tiếng)
一个著名的风景名胜区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武陵源
wǔ
武
líng
陵
yuán
源
Các từ liên quan
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
- Các biến thể:
- 䟼, 𢎁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑄
憮
廡
倵
躌
䳇
陚
𠄡
牾
㵲
旿
怃
歱
歧
歪
止
步
㱐
此
歨
㱑
㱗
歭
㱒
郆
咏
昐
䜦
邿
劵
㣍
𠅍
苟
𠒅
矺
帓
武术
武器
武打
武汉
威武
武侠
武断
桂武
武装
孙武
