Bản dịch của từ 武陵蛮 trong tiếng Việt

武陵蛮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武陵蛮 (Cụm từ)

wǔ líng mán
01

汉时对分布在今湘西﹑鄂西南等地区少数民族的总称。因其地为武陵郡,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武陵蛮

líng

mán

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép