Bản dịch của từ 武风 trong tiếng Việt

武风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武风 (Cụm từ)

wǔ fēng
01

习武的风尚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武风

fēng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
风世
风丝
风丝不透
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép