Bản dịch của từ 歧义 trong tiếng Việt

歧义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

歧义 (Danh từ)

qí yì
01

Nghĩa khác; nghĩa khu biệt (của từ và chữ)

(语言文字) 两歧或多歧的意义, 有两种或几种可能的解释

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧义

Các từ liên quan

歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
歧异
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
歧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
Hình thái radical:
⿰,止,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép