Bản dịch của từ 歧旁 trong tiếng Việt

歧旁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

歧旁 (Danh từ)

qí páng
01

Ngã ba, chỗ đường chia thành hai (hai hướng rẽ); chữ Hán nói đến 'hai ngả' (hán việt: 'chi bàng'/'' = chệch, phân nhánh).

双岔路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧旁

páng

Các từ liên quan

歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
歧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
Hình thái radical:
⿰,止,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép