Bản dịch của từ 歧母 trong tiếng Việt

歧母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

歧母 (Danh từ)

qí mǔ
01

Tên núi trong truyền thuyết cổ đại Trung Hoa

古代传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧母

Các từ liên quan

歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
母临
母亲
母亲河
母以子贵
歧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
Hình thái radical:
⿰,止,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép