Bản dịch của từ 歧涂 trong tiếng Việt

歧涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

歧涂 (Danh từ)

qí tú
01

Sai lầm, lầm đường lạc lối (xem “歧途” — đường rẽ lầm); nghĩa cổ, chỉ con đường lầm lạc

见“歧途”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧涂

Các từ liên quan

歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
歧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
Hình thái radical:
⿰,止,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép