Bản dịch của từ 歧言 trong tiếng Việt

歧言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

歧言 (Danh từ)

qí yán
01

Lời chia tay; những lời nói khi lìa nhau (Hán-Việt: Kỳ ngôn — lời nói chia ly)

指离别之言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧言

yán

Các từ liên quan

歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
言三语四
言下
言不二价
言不及义
歧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
Hình thái radical:
⿰,止,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép