Bản dịch của từ 歧路他乡 trong tiếng Việt

歧路他乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

歧路他乡 (Danh từ)

qí lù tā xiāng
01

Chỗ rẽ, nơi xa xứ; nói về hai người thân rời nhau, lưu lạc ở nơi xa—‘chệch đường, khác quê’ (gợi nhớ: = rẽ, = đường, 他乡 = quê người).

歧路:岔路。指远离家乡的外地。多指关系亲密的两人分别流落在异地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧路他乡

xiāng

Các từ liên quan

歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
歧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
Hình thái radical:
⿰,止,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép