Bản dịch của từ 歧路徘徊 trong tiếng Việt
歧路徘徊
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
歧路徘徊 (Cụm từ)
【qí lù pái huái】
01
Đi đi lại lại ở ngã rẽ; tượng trưng cho do dự, phân vân, chưa quyết định (như đứng giữa nhiều lựa chọn mà không biết chọn đường nào).
歧路:岔路;徘徊:在一个地方来回地走,比喻犹豫。在岔道上走来走去。比喻犹豫观望,主意不定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧路徘徊
qí
歧
lù
路
pái
徘
huái
徊
Các từ liên quan
歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
徘回
徘徊
徘徊不前
徘徊不定
徘徊歧路
徊徨
徊翔
徊肠伤气
徊集
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
- Hình thái radical:
- ⿰,止,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭼
蜞
鰭
亓
䧵
褀
竒
棊
愭
㟚
䳢
䕤
㱔
武
㱐
歮
㱖
歯
歲
歰
歪
歸
㱕
歴
昘
杷
坺
𠂳
枑
刴
㚕
釒
㞻
坴
炬
国
歧视
分歧
歧义
歧途
歧异
歧路
歧见
歧出
两歧
分歧点
