Bản dịch của từ 歧阻 trong tiếng Việt

歧阻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

歧阻 (Danh từ)

qí zǔ
01

Đường bị chắn/cản trở; chỗ trở ngại trên đường (nghĩa đen: chỗ đường bị tắc, bị chắn)

谓道路阻塞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧阻

Các từ liên quan

歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
歧
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
Hình thái radical:
⿰,止,支
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép