Bản dịch của từ 歪剌骨 trong tiếng Việt

歪剌骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāi

ㄨㄞwaithanh ngang

歪剌骨 (Danh từ)

wāi là gǔ
01

Một cách chửi rủa, xưng mắng phụ nữ thô bạo, tục tĩu; chỉ người đàn bà hạ cấp, lỗ mãng (từ cổ, mang nghĩa miệt thị)

辱骂妇人下贱、泼辣、不正派。。元.关汉卿.救风尘.第一折:「这歪剌骨好歹嘴也。我已成了事,不索央你。」

Ví dụ
02

Từ cổ/方言 chỉ tên một loại xương (亦作秃歪剌」) — ghi chú: thuật ngữ ít dùng, thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc phương ngữ; có khi chỉ xương nhọn hay mảnh xương

亦作「秃歪剌」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪剌骨

wāi

歪
Bính âm:
【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
Các biến thể:
竵, 𥫀, 𥫇
Hình thái radical:
⿱,不,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép