Bản dịch của từ 歪心邪意 trong tiếng Việt
歪心邪意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāi | ㄨㄞ | w | ai | thanh ngang |
歪心邪意 (Tính từ)
【wāi xīn xié yì】
01
Tâm thuật bất chính.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪心邪意
wāi
歪
xīn
心
xié
邪
yì
意
- Bính âm:
- 【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
- Các biến thể:
- 竵, 𥫀, 𥫇
- Hình thái radical:
- ⿱,不,正
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖞
㗏
瀤
呙
喎
咼
竵
歮
些
歯
㱗
㱕
歱
㱑
㱓
此
止
歷
㱒
姹
㼉
洨
侮
閂
挕
胆
盿
狠
骉
㸴
㫠
歪曲
歪斜
歪路
歪理
歪扭
歪歪
歪嘴
歪风
歪缠
歪倒
