Bản dịch của từ 歪瓜劣枣 trong tiếng Việt
歪瓜劣枣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāi | ㄨㄞ | w | ai | thanh ngang |
歪瓜劣枣 (Danh từ)
【wāi guā liè zǎo】
01
Ghê tởm
丑恶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xấu xí, kém chất lượng
丑陋的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Những thứ kém chất lượng, không tốt, thường dùng để chỉ người hoặc vật không đạt yêu cầu.
Also written 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪瓜劣枣
wāi
歪
guā
瓜
liè
劣
zǎo
枣
- Bính âm:
- 【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
- Các biến thể:
- 竵, 𥫀, 𥫇
- Hình thái radical:
- ⿱,不,正
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖞
㗏
瀤
呙
喎
咼
竵
歮
些
歯
㱗
㱕
歱
㱑
㱓
此
止
歷
㱒
姹
㼉
洨
侮
閂
挕
胆
盿
狠
骉
㸴
㫠
歪曲
歪斜
歪路
歪理
歪扭
歪歪
歪嘴
歪风
歪缠
歪倒
