Bản dịch của từ 歪货 trong tiếng Việt

歪货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāi

ㄨㄞwaithanh ngang

歪货 (Danh từ)

wǎi huò
01

Lời chửi, gọi người là “đồ xấu xa/đồ hư hỏng” (từ lóng, miệt thị)

詈词。坏东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪货

wāi

huò

歪
Bính âm:
【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
Các biến thể:
竵, 𥫀, 𥫇
Hình thái radical:
⿱,不,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép