Bản dịch của từ 歪门邪道 trong tiếng Việt

歪门邪道

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāi

ㄨㄞwaithanh ngang

歪门邪道 (Thành ngữ)

wāi mén xié dào
01

Đường tắt; đường ngang ngõ tắt (chỉ những hành vi không chính đáng)

不正当的途径,坏点子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪门邪道

wāi

mén

xié

dào

歪
Bính âm:
【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
Các biến thể:
竵, 𥫀, 𥫇
Hình thái radical:
⿱,不,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép