Bản dịch của từ 歪风 trong tiếng Việt
歪风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāi | ㄨㄞ | w | ai | thanh ngang |
歪风 (Danh từ)
【wāi fēng】
01
Ảnh hưởng có hại
有害影响
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khuynh hướng không lành mạnh
歪风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪风
wāi
歪
fēng
风
- Bính âm:
- 【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
- Các biến thể:
- 竵, 𥫀, 𥫇
- Hình thái radical:
- ⿱,不,正
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖞
㗏
瀤
呙
喎
咼
竵
歮
些
歯
㱗
㱕
歱
㱑
㱓
此
止
歷
㱒
姹
㼉
洨
侮
閂
挕
胆
盿
狠
骉
㸴
㫠
歪曲
歪斜
歪路
歪理
歪扭
歪歪
歪嘴
歪风
歪缠
歪倒
