Bản dịch của từ 歫 trong tiếng Việt
歫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
歫 (Động từ)
【jù】
01
Cũng như chữ '拒', nghĩa là chống lại, không chịu, từ chối (nhớ câu 'cự tuyệt' - từ chối mạnh mẽ).
同“拒”,抵抗,抗拒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũng như chữ '距', có nghĩa là đến, khoảng cách hoặc nhảy qua (nhớ 'khoảng cách' và 'nhảy xa').
同“距”(①至,到;距离;②跳跃)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
