Bản dịch của từ 歭 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhì
01

Dự trữ, tích trữ lương thực (như người xưa tích trữ thóc, ngô để dùng dần)

储备:“鲁人三郊三隧,~尔芻茭、糗粮、桢榦,无敢不逮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歭
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,止,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép